daniel chester french

Học thuật
Thân thiện
daniel chester french

Daniel Chester French sculpted a statue of a seated figure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tên một nhà điêu khắc người Mỹ: "Daniel Chester French" tên riêng của một nhà điêu khắc nổi tiếng người Mỹ, sống từ năm 1850 đến 1931. Ông được biết đến nhiều nhất với tác phẩm tượng Abraham Lincoln bằng đá cẩm thạch tại Đài tưởng niệm Lincoln ở Washington D.C.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):
    • The statue of Abraham Lincoln was sculpted by Daniel Chester French. (Bức tượng Abraham Lincoln được điêu khắc bởi Daniel Chester French.)
    • Daniel Chester French is considered one of America's greatest sculptors. (Daniel Chester French được coi một trong những nhà điêu khắc vĩ đại nhất của nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a work by Daniel Chester French": một tác phẩm của Daniel Chester French.
    • The museum features a work by Daniel Chester French. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm của Daniel Chester French.)
Biến thể từ gần giống
  • French, D.C.: Cách viết tắt thông thường cho tên của ông trong các tài liệu học thuật hoặc nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • American sculptor: nhà điêu khắc người Mỹ (mô tả chung về ông).
daniel chester french

Daniel Chester French sculpted a statue of a seated figure.

Noun
  1. nhà điêu khắc người Mỹ, người tạo ra tượng Abraham Lincoln bằng đá cẩm thạch (1850-1931)

Từ đồng nghĩa